亞砂土 á sa thổ Hán Việt: á sa thổ Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 砂 (sa) + 土 (thổ)Hán Việtá sa thổCấu tạo亞 + 砂 + 土 · á + sa + thổ nghĩa thành phần: á + sa + thổ Nghĩa EngCihui 亞砂土 àshātǔ n. (sandy) loam