亞砷 yà shēn · á thân Hán Việt: á thân · Pinyin: yà shēn Tổng quan thể asen Cấu tạo: 亞 (á) + 砷 (thân)Pinyinyà shēnHán Việtá thânCấu tạo亞 + 砷 · á + thân nghĩa thành phần: á + thân Nghĩa ViệtCihui thể asenEngCC-CEDICT arsenousCihui arsenous