亞等

yà děng á đẳng

Hán Việt: á đẳng · Pinyin: yà děng

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓声誉﹑地位并列,同等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声誉﹑地位并列,同等。