亞細亞 yà xì yà · á tế á Hán Việt: á tế á · Pinyin: yà xì yà Tổng quan Châu Á Cấu tạo: 亞 (á) + 細 (tế) + 亞 (á)Pinyinyà xì yàHán Việtá tế áCấu tạo亞 + 細 + 亞 · á + tế + á nghĩa thành phần: á + tế + á Nghĩa ViệtCihui Châu ÁEngCC-CEDICT AsiaCihui Asia