亞腰

yà yāo á yêu

Hán Việt: á yêu · Pinyin: yà yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容中间细两头粗的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容中间细两头粗的样子。