亞該亞 yà gāi yà · á cai á Hán Việt: á cai á · Pinyin: yà gāi yà Tổng quan Achaia Cấu tạo: 亞 (á) + 該 (cai) + 亞 (á)Pinyinyà gāi yàHán Việtá cai áCấu tạo亞 + 該 + 亞 · á + cai + á nghĩa thành phần: á + cai + á Nghĩa ViệtCihui AchaiaEngCC-CEDICT AchaiaCihui Achaia