亞賽

yà sài á tái

Hán Việt: á tái · Pinyin: yà sài

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 类似,好似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.类似,好似。

Eng

  • Cihui 亞賽 àsài v. can be compared to; may be likened to; be just like