亞鐵 yà tiě · á thiết Hán Việt: á thiết · Pinyin: yà tiě Tổng quan sắt (II) Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết)Pinyinyà tiěHán Việtá thiếtCấu tạo亞 + 鐵 · á + thiết nghĩa thành phần: á + thiết Nghĩa ViệtCihui sắt (II)EngCC-CEDICT ferrousCihui ferrous