亚铁 yà tiě·á thiết Hán Việt: á thiết · Pinyin: yà tiě Tổng quan sắt (II) Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết)Pinyinyà tiěHán Việtá thiếtTừ loạitínhCấu tạo亞 + 鐵 · á + thiết nghĩa thành phần: á + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắt (II)Google Alex v6 sắt IIBiên soạn ferrous; ferrous ironEngCihui ferrous Từ liên quan Gần nghĩa亚铁的 · 亚铁盐 · 亚铁磁性 · 亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯