亞門
á môn
Hán Việt: á môn · Pinyin: yà mén
Tổng quan
(sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật) | phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật) | phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希伯来语āmēn的译音。或译为"亚孟"﹑"阿们"。意为"真诚"。犹太教徒和基督教徒祈祷结束时的常用语,表示"心愿如此"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.希伯来语āmēn的译音。或译为"亚孟"﹑"阿们"。意为"真诚"。犹太教徒和基督教徒祈祷结束时的常用语,表示"心愿如此"。
Eng
- CC-CEDICT (biology) subphylum (in zoological taxonomy); subdivision (in the taxonomy of plants or fungi)
- Cihui (biology) subphylum (in zoological taxonomy); subdivision (in the taxonomy of plants or fungi)