亞駝 yà tuó · á đà Hán Việt: á đà · Pinyin: yà tuó Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 駝 (đà)Pinyinyà tuóHán Việtá đàCấu tạo亞 + 駝 · á + đà nghĩa thành phần: á + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亚駝"。