些個

xiē gè ta cá

Hán Việt: ta cá · Pinyin: xiē gè

Tổng quan

một ít: một vài

Cấu tạo: (ta) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một ít: một vài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"些个"。

Eng

  • Cihui 些個 iēge attr. <coll.> a few; some | Wǒ yǒu hǎo ∼ péngyou. He has a good many friends.