些儿

xiē érta nhi

Hán Việt: ta nhi · Pinyin: xiē ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小貌。 2.少许,一点儿。 3.片刻,一会儿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.片刻、一會兒。《董西廂》卷五:「些兒來遲,已成不救,定應一命見閻王。」 2.一點兒。宋.姜夔〈浣溪沙.釵燕籠雲晚不忺〉詞:「楊柳夜寒猶自舞,鴛鴦風急不成眠,些兒閒事莫縈牽。」

Cấu tạo: 些 (ta) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 些兒 xiēr n. 1. a short while 2. a little bit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小貌。 2.少许,一点儿。 3.片刻,一会儿。

Eng

  • Cihui 些兒 xiēr n. 1. a short while 2. a little bit

Từ liên quan

Gần nghĩa

些个 · 些些 · 些個 · 些吉 · 些子 · 些小 · 些少 · 些微