些兒
ta nhi
Hán Việt: ta nhi · Pinyin: xiē ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小貌; 少许,一点儿; 片刻,一会儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小貌。 2.少许,一点儿。 3.片刻,一会儿。
Eng
- Cihui 些兒 xiēr n. 1. a short while 2. a little bit
Hán Việt: ta nhi · Pinyin: xiē ér