些吉

ta cát

Hán Việt: ta cát

Tổng quan

(天名)具名些吉利多耶尼,火天名。見玄應音義一。☸

Cấu tạo: 些 (ta) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)具名些吉利多耶尼,火天名。見玄應音義一。☸
  • Tần suất từ [bktd] ta cát (天名)具名些吉利多耶尼,火天名。見玄應音義一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

些个 · 些些 · 些個 · 些子 · 些小 · 些少 · 些微 · 些许