些子

xiē zi ta tử

Hán Việt: ta tử · Pinyin: xiē zi

Tổng quan

một tý; một ít (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。些須;一點兒(多用於早期白話)。

Cấu tạo: (ta) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tý; một ít (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。些須;一點兒(多用於早期白話)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"些仔"; 少许,一点儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"些仔"。 2.少许,一点儿。

Eng

  • Cihui 些子 iēzǐ attr. a little