些許
ta hứa
Hán Việt: ta hứa · Pinyin: xiē xǔ
Tổng quan
một chút | một ít | một chút xíu một ít; những。一點兒;少許。
Nghĩa
Việt
- Cihui một chút | một ít | một chút xíu một ít; những。一點兒;少許。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 少許、一點兒。如:「些許小事」、「些許微物,何足掛齒!」也作「些須」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一点点;少量些许东西。
Eng
- CC-CEDICT a few; a little; a bit
- Cihui a few; a little; a bit