些語 xiē yǔ · ta ngữ Hán Việt: ta ngữ · Pinyin: xiē yǔ Tổng quan Cấu tạo: 些 (ta) + 語 (ngữ)Pinyinxiē yǔHán Việtta ngữCấu tạo些 + 語 · ta + ngữ nghĩa thành phần: ta + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀痛之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.哀痛之辞。