些須 ta tu Hán Việt: ta tu Tổng quan một ít: một chút/một tí Cấu tạo: 些 (ta) + 須 (tu)Hán Việtta tuCấu tạo些 + 須 · ta + tu nghĩa thành phần: ta + tu Nghĩa ViệtCihui một ít: một chút/một tíEngCihui 些須 iēxū attr. a few; a little; a bit