亞亞線 á á tuyến Hán Việt: á á tuyến Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 亞 (á) + 線 (tuyến)Hán Việtá á tuyếnCấu tạo亞 + 亞 + 線 · á + á + tuyến nghĩa thành phần: á + á + tuyến Nghĩa EngCihui iaia