亞傅 yà fù · á phó Hán Việt: á phó · Pinyin: yà fù Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 傅 (phó)Pinyinyà fùHán Việtá phóCấu tạo亞 + 傅 · á + phó nghĩa thành phần: á + phó