亞元

yà yuáná nguyên

Hán Việt: á nguyên · Pinyin: yà yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓名列第二。 2.明清时报子对乡试第一名解元以下举人的恭维称呼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

科舉時代鄉試的第二名。

Cấu tạo: 亞 (á) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 á nguyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代鄉試的第二名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亞丁 · 亞東 · 亞們 · 亞倫 · 亞伯 · 亞蘭 · 亞軍 · 亚区