亞公 yà gōng · á công Hán Việt: á công · Pinyin: yà gōng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 公 (công)Pinyinyà gōngHán Việtá côngCấu tạo亞 + 公 · á + công nghĩa thành phần: á + công