亞匹

yà pǐ á thất

Hán Việt: á thất · Pinyin: yà pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同輩、對等。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「亮之器能政理,抑亦管、蕭之亞匹也。」