亞卿

yà qīng á khanh

Hán Việt: á khanh · Pinyin: yà qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ̉ dưới bậc khanh, chỉ một quan to thời xưa. á khanh á khanh ☆Ở dưới bậc khanh, chỉ một quan to thời xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名:(1)卿之位次於正卿者。《左傳.文公六年》:「先君是以愛其子而仕諸秦,為亞卿焉。」(2)唐代以後太常寺等官署的少卿。唐.韓愈〈上柱國隴西郡開國公贈太傅董公行狀〉:「遷祕書少監,歷太府太常二寺亞卿。」