亞基 yà jī · á cơ Hán Việt: á cơ · Pinyin: yà jī Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 基 (cơ)Pinyinyà jīHán Việtá cơCấu tạo亞 + 基 · á + cơ nghĩa thành phần: á + cơ