亞姑 yà gū · á cô Hán Việt: á cô · Pinyin: yà gū Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 姑 (cô)Pinyinyà gūHán Việtá côCấu tạo亞 + 姑 · á + cô nghĩa thành phần: á + cô