亞子

á tử

Hán Việt: á tử

Tổng quan

Cấu tạo: 亞 (á) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con trai thứ
  • Biên soạn a second son

Eng

  • Cihui 亞子 àzǐ n. a second son

Từ liên quan

Gần nghĩa

亞丁 · 亞東 · 亞們 · 亞倫 · 亞伯 · 亞蘭 · 亞軍 · 亚区