亞悉 yà xī · á tất Hán Việt: á tất · Pinyin: yà xī Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 悉 (tất)Pinyinyà xīHán Việtá tấtCấu tạo亞 + 悉 · á + tất nghĩa thành phần: á + tất