亞旅

yà lǚ á lữ

Hán Việt: á lữ · Pinyin: yà lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một chức quan dưới bậc đại phu thời cổ. Tương tự như 亞卿. á lữ á lữ ☆Tên một chức quan dưới bậc đại phu thời cổ. Tương tự như 亞卿.