亞最佳 á tối giai Hán Việt: á tối giai Tổng quan gần (dưới) điểm cực thuận Cấu tạo: 亞 (á) + 最 (tối) + 佳 (giai)Hán Việtá tối giaiCấu tạo亞 + 最 + 佳 · á + tối + giai nghĩa thành phần: á + tối + giai Nghĩa ViệtCihui gần (dưới) điểm cực thuận