亞洲

yà zhōuá châu

Hán Việt: á châu · Pinyin: yà zhōu

Tổng quan

Á Châu; Châu Á

新华 · Tân Hoa Đại lục

世界七大洲之一。位於東半球的東北部。參見「亞細亞洲」條。

Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn p.w. <loan> Asia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世界七大洲之一。位於東半球的東北部。參見「亞細亞洲」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Asia

Eng

  • Cihui Asia (abbr. for 亞細亞洲; 亚细亚洲)

Đức

  • Handedict Asien (Kontinent, in Taiwan: yǎzhōu)

other

  • Nguồn khác Tên lục địa phía Đông của thế giới, tức châu Á

Từ liên quan

Gần nghĩa

亞洲人 · 亞洲杯 · 亞洲梨 · 亞洲的 · 亞洲周刊 · 亞洲綬帶 · 亞丁 · 亞東