亞牌 yà pái · á bài Hán Việt: á bài · Pinyin: yà pái Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 牌 (bài)Pinyinyà páiHán Việtá bàiCấu tạo亞 + 牌 · á + bài nghĩa thành phần: á + bài