亞瑟港 yà sè gǎng · á sắt cảng Hán Việt: á sắt cảng · Pinyin: yà sè gǎng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 瑟 (sắt) + 港 (cảng)Pinyinyà sè gǎngHán Việtá sắt cảngCấu tạo亞 + 瑟 + 港 · á + sắt + cảng nghĩa thành phần: á + sắt + cảng