亞相 yà xiāng · á tương Hán Việt: á tương · Pinyin: yà xiāng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 相 (tương)Pinyinyà xiāngHán Việtá tươngCấu tạo亞 + 相 · á + tương nghĩa thành phần: á + tương Nghĩa EngCihui parfacies