亞硯 á nghiễn Hán Việt: á nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 硯 (nghiễn)Hán Việtá nghiễnCấu tạo亞 + 硯 · á + nghiễn nghĩa thành phần: á + nghiễn Nghĩa EngCihui sulfoxide