亞種
á chủng
Hán Việt: á chủng · Pinyin: yà zhǒng
Tổng quan
phân loài (phân loại)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân loài (phân loại)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生物分类上种以下的分类单位,用于种内在某些形态特征、地理分布等方面有差异的群体。
Eng
- CC-CEDICT subspecies (taxonomy)
- Cihui subspecies (taxonomy)