亞節 á tiết Hán Việt: á tiết Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 節 (tiết)Hán Việtá tiếtCấu tạo亞 + 節 · á + tiết nghĩa thành phần: á + tiết Nghĩa EngCihui 亞節 àjié n. subsegment