亞臺 yà tái · á thai Hán Việt: á thai · Pinyin: yà tái Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 臺 (thai)Pinyinyà táiHán Việtá thaiCấu tạo亞 + 臺 · á + thai nghĩa thành phần: á + thai