亞裔

yà yì á duệ

Hán Việt: á duệ · Pinyin: yà yì

Tổng quan

gốc Á

Cấu tạo: (á) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc Á

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亞洲人的後代子孫。如:「這位備受國際矚目的美國科學家以身為亞裔為榮。」

Eng

  • CC-CEDICT of Asian descent
  • Cihui of Asian descent