亞設 yà shè · á thiết Hán Việt: á thiết · Pinyin: yà shè Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 設 (thiết)Pinyinyà shèHán Việtá thiếtCấu tạo亞 + 設 · á + thiết nghĩa thành phần: á + thiết