亞跡 yà jì · á tích Hán Việt: á tích · Pinyin: yà jì Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 跡 (tích)Pinyinyà jìHán Việtá tíchCấu tạo亞 + 跡 · á + tích nghĩa thành phần: á + tích