亞銀 á ngân Hán Việt: á ngân Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 銀 (ngân)Hán Việtá ngânCấu tạo亞 + 銀 · á + ngân nghĩa thành phần: á + ngân Nghĩa EngCihui 亞銀 àyín n. Asian Bank