亞非 yà fēi · á phi Hán Việt: á phi · Pinyin: yà fēi Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 非 (phi)Pinyinyà fēiHán Việtá phiCấu tạo亞 + 非 · á + phi nghĩa thành phần: á + phi Nghĩa EngCihui 亞非 à-Fēi n. Afro-Asia