亟務

jí wù cức vụ

Hán Việt: cức vụ · Pinyin: jí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧要之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧要之事。