亟务

jí wùcức vụ

Hán Việt: cức vụ · Pinyin: jí wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.紧要之事。

Cấu tạo: 亟 (cức) + 務 (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧要之事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亟亟 · 亟待 · 亟需 · 务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必