亟務 jí wù · cức vụ Hán Việt: cức vụ · Pinyin: jí wù Tổng quan Cấu tạo: 亟 (cức) + 務 (vụ)Pinyinjí wùHán Việtcức vụCấu tạo亟 + 務 · cức + vụ nghĩa thành phần: cức + vụ