亟請

cức thỉnh

Hán Việt: cức thỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (thỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亟請 íqǐng v. <wr.> insistently request | Qíngkuàng jǐnjí, ∼ huífù. The situation is urgent, your speedy response is requested.