亡爲 wáng wèi · vong vi Hán Việt: vong vi · Pinyin: wáng wèi Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 爲 (vi)Pinyinwáng wèiHán Việtvong viCấu tạo亡 + 爲 · vong + vi nghĩa thành phần: vong + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代道家的一种哲学思想。主张一切顺应自然的变化。Tân Hoa Tự Điển 1.古代道家的一种哲学思想。主张一切顺应自然的变化。