亡親 wáng qīn · vong thân Hán Việt: vong thân · Pinyin: wáng qīn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 親 (thân)Pinyinwáng qīnHán Việtvong thânCấu tạo亡 + 親 · vong + thân nghĩa thành phần: vong + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指去世的父母; 死掉父母。Tân Hoa Tự Điển 1.指去世的父母。 2.死掉父母。