亡何 wáng hé · vong hà Hán Việt: vong hà · Pinyin: wáng hé Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 何 (hà)Pinyinwáng héHán Việtvong hàCấu tạo亡 + 何 · vong + hà nghĩa thành phần: vong + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不久; 谓不问他事; 无故; 犹言无可奈何。Tân Hoa Tự Điển 1.不久。 2.谓不问他事。 3.无故。 4.犹言无可奈何。