亡佚

wáng yìvong dật

Hán Việt: vong dật · Pinyin: wáng yì

Tổng quan

không còn tồn tại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.散失。

Cấu tạo: 亡 (vong) + 佚 (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất đi theo thời gian
  • Biên soạn v.p. <wr.> be lost (e.g., ancient texts)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.散失。

Eng

  • Cihui nonextant; lost to the ages

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻 · 亡弟