亡八蛋 wáng bā dàn · vong bát đản Hán Việt: vong bát đản · Pinyin: wáng bā dàn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 八 (bát) + 蛋 (đản)Pinyinwáng bā dànHán Việtvong bát đảnCấu tạo亡 + 八 + 蛋 · vong + bát + đản nghĩa thành phần: vong + bát + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。